long đong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vất vả, lận đận, nay đây mai đó: Trạng thái cuộc sống hoặc số phận phải trải qua nhiều khó khăn, thiếu thốn, không ổn định và thường xuyên di chuyển, thay đổi.
- Hay gặp nhiều rủi ro, trắc trở: Chỉ một quá trình hoặc cuộc đời gặp nhiều điều không may mắn, trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc đời ông ấy thật long đong, từ nhỏ đã phải lang thang kiếm sống. (Cuộc đời ông ấy thật lận đận, từ nhỏ đã phải lang thang kiếm sống.)
- Chuyến đi công tác long đong vì gặp phải thời tiết xấu liên tục. (Chuyến đi công tác vất vả vì gặp phải thời tiết xấu liên tục.)
- Số phận long đong khiến bà không có một mái ấm thực sự. (Số phận lận đận khiến bà không có một mái ấm thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuộc đời/Số phận long đong": Cụm từ thường dùng để miêu tả cả một quãng đời hoặc số phận chịu nhiều gian truân, bất hạnh.
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết có một cuộc đời long đong đầy nước mắt. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết có một cuộc đời lận đận đầy nước mắt.)
"Kiếp long đong": Cách nói nhấn mạnh sự vất vả, lận đận trong kiếp người.
- Bà cụ đã trải qua một kiếp long đong trước khi tìm được bình yên. (Bà cụ đã trải qua một kiếp lận đận trước khi tìm được bình yên.)
Biến thể và từ gần giống
Lận đận (tính từ): Có nghĩa rất gần với "long đong", chỉ sự vất vả, không suôn sẻ trong cuộc sống, đặc biệt về đường tình duyên hoặc công việc.
- Mấy năm nay công việc của anh ấy khá lận đận. (Mấy năm nay công việc của anh ấy khá không suôn sẻ.)
Gian truân (tính từ): Chỉ sự khó nhọc, vất vả, thử thách lớn trong cuộc sống.
- Ông ấy đã trải qua quãng đời gian truân nơi chiến trường. (Ông ấy đã trải qua quãng đời khó nhọc nơi chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: Khó nhọc, cực khổ trong công việc, cuộc sống.
- Lênh đênh: (Thường dùng cho thuyền bè) trôi nổi không định hướng, có thể dùng ẩn dụ cho cuộc đời không ổn định.
- Phiêu bạt: Lang thang, nay đây mai đó.
Từ trái nghĩa
- Bình yên: Yên ổn, không có sóng gió.
- Ổn định: Vững vàng, không thay đổi, không xáo trộn.
- Suôn sẻ: Thuận lợi, không gặp trở ngại.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Long đong vất vả: Cụm từ kết hợp để nhấn mạnh sự cực nhọc, lận đận.
- Cả đời long đong vất vả lo cho đàn con. (Cả đời lận đận cực nhọc lo cho đàn con.)
Số long đong: Cách nói về số phận đã định sẵn phải chịu nhiều gian nan.
- Có lẽ tôi mang số long đong nên làm gì cũng không thành. (Có lẽ tôi mang số phận lận đận nên làm gì cũng không thành.)
- Vất vả, nay đây mai đó, hay gặp nhiều rủi ro: Số phận long đong.